thiên niên

thiên niên

Thiên niên kỷ thứ ba bắt đầu vào năm 2001.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nghìn năm: "thiên niên" chỉ khoảng thời gian dài một nghìn năm, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, văn hóa hoặc tôn giáo để nói về các giai đoạn dài.
    • Thời gian rất dài, vĩnh viễn: Trong văn chương ngôn ngữ trang trọng, "thiên niên" còn mang nghĩa ẩn dụ chỉ một khoảng thời gian kéo dài vô tận, không xác định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thiên niên kỷ mới đã mở ra nhiều cơ hội phát triển. (Khoảng thời gian một nghìn năm mới bắt đầu với nhiều triển vọng.)
    • Các công trình kiến trúc cổ đại đã tồn tại qua nhiều thiên niên. (Những công trình này đã đứng vững suốt nhiều nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên niên kỷ": một khoảng thời gian một nghìn năm, thường dùng để đánh dấu các mốc thời gian lớn.

    • Chúng ta đang sống trong thiên niên kỷ thứ ba. (Thế kỷ 21 thuộc về thiên niên kỷ thứ ba sau Công nguyên.)
  • "thiên niên vạn đại": cụm từ mang tính phóng đại, chỉ thời gian rất dài, vô tận.

    • Tình yêu của họ sẽ kéo dài thiên niên vạn đại. (Tình yêu ấy bền chặt qua mọi thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Niên (danh từ): năm, tuổi.

    • Niên học (năm học), niên khóa (khóa học theo năm).
  • Thiên kỷ (danh từ): một nghìn năm (từ Hán-Việt đồng nghĩa với "thiên niên").

    • Thiên kỷ trôi qua, con người vẫn khát khao hòa bình. (Qua nhiều nghìn năm, khát vọng hòa bình vẫn còn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngàn năm: một nghìn năm, dùng trong văn nói văn viết thông thường.
  • Thiên thu: thời gian dài vô tận, vĩnh cửu (thường mang sắc thái trang trọng, bi tráng).
Thành ngữ liên quan
  • Thiên niên đại kế: kế hoạch kéo dài hàng nghìn năm, chỉ sự trường tồn.
    • Đây một thiên niên đại kế cho sự phát triển bền vững. (Kế hoạch này được xây dựng cho tương lai xa.)

Từ chứa "thiên niên"